genus dinornis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Dinornis: "genus dinornis" là một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Dinornithidae, bao gồm các loài moa lớn, một nhóm chim không bay đã tuyệt chủng từng sống ở New Zealand.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dinornis bao gồm một số loài chim lớn nhất từng tồn tại.)
- (Hóa thạch của chi Dinornis đã được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau của New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus dinornis": thuộc về chi Dinornis.
- The giant moa is a species belonging to the genus dinornis. (Moa khổng lồ là một loài thuộc về chi Dinornis.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinornis (danh từ riêng): tên chi, thường được dùng thay cho "genus dinornis".
- Dinornis is a genus of extinct birds. (Dinornis là một chi chim đã tuyệt chủng.)
- Dinornithidae (danh từ): họ Dinornithidae, bao gồm toàn bộ các loài moa.
- The family Dinornithidae contains several genera, including Dinornis. (Họ Dinornithidae bao gồm nhiều chi, trong đó có Dinornis.)
Từ đồng nghĩa
- Chi moa lớn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm phân loại.
- Các nhà khoa học nghiên cứu về chi moa lớn đã phát hiện nhiều hóa thạch quý giá. (Các nhà khoa học nghiên cứu về chi moa lớn đã phát hiện nhiều hóa thạch quý giá.)